| Chủ Tịch | Nguyễn Anh Linh |
| Hiệu Trưỡng | Nguyễn Peter Nghĩa |
| Phó Hiệu Trưỡng | Nguyễn Lộc |
| Thủ Quỹ | Nguyễn GiGi Phương |
| Tỗng Thư Ký | |
| Cố Vấn | Trần Phò |
| Cố Vấn | Trần Hương |
| Cố Vấn | Nguyễn Quốc Dũng |
|
Chức Vụ |
Tên |
Lớp/Cấp |
số HS |
Phòng |
Điện Thư |
|
BGH |
Cô Vũ Thu Hà |
1A |
32 |
215 |
|
|
BGH |
Cô Vũ Lam Phương |
| |||
|
BHG |
Cô Thái Mỹ Linh |
||||
|
BGH |
Cô Nguyễn Thị Huyền Thu |
1B |
26 |
216 |
|
|
BGH |
Cô Trần Thị Thu Loan |
| |||
|
BGH |
|
| |||
|
BGH |
Cô Lê Thanh Bình |
1C |
20 |
217 |
|
|
Phụ Giáo |
Con Cô Bình |
||||
|
BGH |
Thầy Nguyễn Hoàng Vinh |
||||
|
BGH |
Cô Nguyễn Tường Vy |
2A |
21 |
317 |
|
|
BGH |
Cô Thúy Hà |
||||
|
BGH |
Cô Hà Mỹ Hương |
||||
|
BGH |
Cô Hân |
2B |
25 |
314 |
|
|
BGH |
Cô Ong Trinh |
||||
|
BGH |
|
| |||
|
BGH |
Cô Phạm Bích Thủy |
2C |
18 |
315 |
|
|
BGH |
Cô Đỗ Nga |
||||
|
BGH |
Cô Châu Tú Lan |
||||
|
BGH |
Cô Nguyễn Vĩnh Phúc |
3A |
20 |
218 |
|
|
BGH |
Cô Tôn Thanh |
||||
|
BGH |
|
| |||
|
BGH |
Cô Lâm Thủy |
3B/C |
20 |
202 |
|
|
BGH |
Cô Võ Thu Vân |
||||
|
BGH |
Thầy Kacy Châu |
||||
|
BGH |
Thầy Nguyễn Lộc |
4 |
27 |
201 |
|
|
BGH |
Thầy Lê Hiệp (Bryan) |
||||
|
BGH |
|
| |||
|
BGH |
Thầy Nguyễn Nghĩa (Peter) |
5 |
21 |
302 |
|
|
Phụ Giáo |
Jimmy Trần |
||||
|
BGH |
Thầy Trương Tấn Sĩ |
||||
|
BGH |
Cô Lê Thị Ngọc Lan |
||||
|
BGH |
Thầy Trần Văn Phò |
6 |
12 |
West Portable |
|
|
BGH |
Thầy Nguyễn Xuân Đồng |
||||
|
BGH |
Thầy Nguyễn Quốc Dũng |
7+8+9 |
16 |
301 |
|
|
BGH |
Cô Trần Phương Uyên |
||||
|
BGH |
Thầy Nguyễn Chi |
||||
|
Chủ Tịch |
Thầy Nguyễn Anh Linh |
backup |
|
|
|
|
BGH |
Cô Quỳnh Hương |
backup |
|
|
|
|
|
Anh Đỗ Quang |
backup |
|
|
|
|
|
Cô Thu Vân |
backup |